사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bất ngờ" (1)

bất ngờ
play
영어 형용사surprised
내 단어장
Tôi rất bất ngờ khi gặp bạn ở đây.
I was really surprised to see you here.

swap_horiz 관련 단어 "bất ngờ" (1)

gây bất ngờ
영어 구surprise (verb phrase)
내 단어장
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.

format_quote 표현 "bất ngờ" (10)

Tôi rất bất ngờ khi gặp bạn ở đây.
I was really surprised to see you here.
Kẻ xấu bất ngờ nổ súng.
The criminal suddenly fired a gun.
Hắn ta bất ngờ xả súng.
He suddenly opened fire.
Anh ấy khựng lại vì bất ngờ.
He halted in surprise.
Anh muốn tìm những nhân tố mới để gây bất ngờ cho người xem.
He wants to find new elements to surprise viewers.
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.
Quân địch đã thực hiện một cuộc tập kích bất ngờ vào đêm qua.
The enemy launched a surprise attack last night.
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
The player's action surprised the audience.
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
The car suddenly caught fire while moving on the highway.
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
The base was heavily damaged after a surprise attack.